hạ mã
Định nghĩa
- Động từ:
- Xuống ngựa: Hành động rời khỏi lưng ngựa, chuyển từ tư thế cưỡi ngựa sang đứng trên mặt đất.
- (Nghĩa mở rộng, trang trọng) Dừng lại, tạm ngừng một hành động hoặc cuộc tranh luận để tỏ lòng tôn trọng hoặc nhường nhịn: Thường dùng trong các tình huống giao tiếp, tranh biện để thể hiện sự khiêm tốn, lịch sự.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa gốc):
- Đến cổng làng, vị tướng liền hạ mã và đi bộ vào.
- Sau chặng đường dài, anh ấy hạ mã bên gốc cây cổ thụ để nghỉ ngơi.
- Động từ (nghĩa mở rộng):
- Trong cuộc tranh luận, để thể hiện sự tôn trọng đối phương, anh ấy đã chủ động hạ mã.
- Thôi, hai bên nên hạ mã đi, cứ cãi nhau thế này không giải quyết được gì.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hạ mã" trong văn hóa ứng xử: Thể hiện đạo lý "kính trên nhường dưới", biết dừng lại đúng lúc để giữ hòa khí, đặc biệt trong các mối quan hệ trên-dưới hoặc giữa các bên ngang hàng.
- Ông ấy là bậc tiền bối, chúng ta nên hạ mã một chút.
- "Hạ mã" trong ngôn ngữ văn chương, báo chí: Thường được dùng với nghĩa bóng để miêu tả việc một cá nhân hoặc tổ chức chấp nhận dừng một hành động, lập trường nào đó.
- Công ty đối thủ cuối cùng cũng phải hạ mã trước chiến lược kiên định của chúng ta.
Biến thể và từ gần giống
- Xuống ngựa: Từ đồng nghĩa trực tiếp với nghĩa gốc của "hạ mã".
- Nhượng bộ: Có nghĩa tương đồng với "hạ mã" (nghĩa bóng) nhưng thiếu sắc thái trang trọng, lịch sự.
- Lui bước: Nhấn mạnh việc rút lui khỏi một yêu sách hoặc tranh chấp, tương tự "hạ mã".
Từ đồng nghĩa
- Xuống ngựa (cho nghĩa gốc).
- Dừng lại, tạm ngừng, nhường nhịn, chịu thua (cho nghĩa bóng, tùy ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "hạ mã")
Thành ngữ liên quan
- "Lên ngựa, xuống ngựa": Chỉ sự thăng trầm, lúc thành công lúc thất bại trong cuộc đời hoặc sự nghiệp.
- Đời người có lúc lên ngựa, xuống ngựa, quan trọng là giữ được tâm thế bình tĩnh.
- "Hạ cánh an toàn": (Thành ngữ hiện đại, có ý tương đồng về việc kết thúc một quá trình) Kết thúc một việc gì đó một cách suôn sẻ, không xảy ra sự cố.